한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구간
[ gugan ]
bản phát hành cũ
구간
[ gugan ]
đoạn (đường), khúc (sông)
구간
[ gugan ]
thân trên
Chi tiết từ
구간 / gugan /
danh từ
Bản phát hành cũ
예전에 나온 책.
Sách ra từ ngày trước.
Từ trái nghĩa:
신간
Từ liên quan:
구간의 복계 오봉역 노선 복선 개통 전화구간 착공 일광역 착발 폭원 관설 망우 고한역 급구배
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý