JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구개
[ gugae ]
[해부학] vòm miệng.

Các từ gợi ý

연구개
【yeongugae】
ngạc mềm (phần sau của vòm miệng).
경구개
【gyeonggugae】
vòm miệng.
구개음화
【gugaeeumhwa】
ngạc hóa

Chi tiết từ

구개 / gugae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[해부학] vòm miệng.
icon Jaemy dictionary
구개의 thuộc vòm miệng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

구개골

xương hàm

icon Jaemy dictionary

구개음

âm vòm

icon Jaemy dictionary

연[경]구개

vòm miệng mềm [cứng].

Từ liên quan:

구개의 결막 상악동 목젖 인두의 안검 부속기 낭종 콧등 추골 누공 관골 치골결합 농양 늑막 외이 흉골 낭포 물혹 종창

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구개ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới