한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구개
[ gugae ]
[해부학] vòm miệng.
Các từ gợi ý
연구개
【yeongugae】
ngạc mềm (phần sau của vòm miệng).
경구개
【gyeonggugae】
vòm miệng.
구개음화
【gugaeeumhwa】
ngạc hóa
Chi tiết từ
구개 / gugae /
[해부학] vòm miệng.
구개의 thuộc vòm miệng.
Ví dụ:
구개골
xương hàm
구개음
âm vòm
연[경]구개
vòm miệng mềm [cứng].
Từ liên quan:
구개의 결막 상악동 목젖 인두의 안검 부속기 낭종 콧등 추골 누공 관골 치골결합 농양 늑막 외이 흉골 낭포 물혹 종창
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vòm miệng
17:11 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
khoang miệng
17:11 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thuộc về giải phẫu
17:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý