JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구개음화
[ gugaeeumhwa ]
ngạc hóa

Chi tiết từ

구개음화 / gugaeeumhwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ngạc hóa
받침 ‘ㄷ, ㅌ’ 이 ‘ㅣ’나 ‘ㅑ, ㅕ, ㅛ, ㅠ’의 앞에서 ‘ㅈ, ㅊ’으로 바뀌는 현상.
Hiện tượng phụ âm cuối ""ㄷ, ㅌ"" đứng trước ""ㅣ"" hay ""ㅑ, ㅕ,ㅛ,ㅠ"" thì đổi thành ""ㅈ, ㅊ"".

Từ liên quan:

비음화 된소리되기 양순음 된소리 분절음 움라우트 무성음 격음 유성음 예사소리 구개음 자음군 -았- 초성의 치경음 겹받침 관형사형 입술소리 유기음 설측음

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구개음화ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới