한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구개음화
[ gugaeeumhwa ]
ngạc hóa
Chi tiết từ
구개음화 / gugaeeumhwa /
danh từ
Ngạc hóa
받침 ‘ㄷ, ㅌ’ 이 ‘ㅣ’나 ‘ㅑ, ㅕ, ㅛ, ㅠ’의 앞에서 ‘ㅈ, ㅊ’으로 바뀌는 현상.
Hiện tượng phụ âm cuối ""ㄷ, ㅌ"" đứng trước ""ㅣ"" hay ""ㅑ, ㅕ,ㅛ,ㅠ"" thì đổi thành ""ㅈ, ㅊ"".
Từ liên quan:
비음화 된소리되기 양순음 된소리 분절음 움라우트 무성음 격음 유성음 예사소리 구개음 자음군 -았- 초성의 치경음 겹받침 관형사형 입술소리 유기음 설측음
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
biến âm miệng
14:43 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
thay đổi âm phát
14:43 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong ngôn ngữ học
14:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý