한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구고
[ gugo ]
bản viết tay cũ, bản thảo cũ.
Chi tiết từ
구고 / gugo /
Bản viết tay cũ, bản thảo cũ.
Từ liên quan:
죽간 별갑 탁엽 홑꽃 율문 승법 찬자 제액 흰깨 단삼 엽편 존자 모필 화탁 구은 홍장 팔음 물쑥 미농지 갈근
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lý do, nguyên nhân
14:53 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong lý luận
14:53 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Liên quan đến sự biện minh
14:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý