한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구곡
[ gugok ]
thóc lúa của vụ mùa trước, thóc gạo cũ.
Chi tiết từ
구곡 / gugok /
Thóc lúa của vụ mùa trước, thóc gạo cũ.
Từ liên quan:
기암 송림 연곡 사곡 송백
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chín khúc
14:48 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Biểu tượng của sự phong phú
14:48 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng trong văn thơ
14:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý