한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구랍
[ gurap ]
tháng mười hai năm ngoái, thời gian cuối của năm ngoái.
Chi tiết từ
구랍 / gurap /
Tháng mười hai năm ngoái, thời gian cuối của năm ngoái.
Từ liên quan:
세밑 지난달 지난 지난해 새달 정오께 곡우 9월 배당락 올해 불볕 8월 12월 작년 내달 김장철 금명간 섣달 임석 통영시청
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bột giấy
15:47 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
chất liệu tái chế
15:47 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong sản xuất giấy
15:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý