JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구렁
[ gureong ]
hố, hầm

Các từ gợi ý

구렁텅이
【gureongteongi】
hố sâu
허구렁
【heogureong】
hố, bẫy, hố bẫy, hầm bẫy.
진구렁
【jingureong】
vũng bùn, ám chỉ tình huống đen tối, khó khăn.
구렁이 담 넘어가듯
【gureongi dam neomeogadeut】
(trăng bò ngang bờ rào)

Chi tiết từ

구렁 / gureong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hố, hầm
움푹하게 파인 땅.
Đất bị khoét trũng sâu.
icon Jaemy dictionary
Hố sâu, vực sâu, vực thẳm
(비유적으로) 벗어나기 아주 어려운 상태.
(cách nói ẩn dụ) Tình trạng rất khó thoát ra khỏi.
icon Jaemy dictionary
(패인 곳) rỗng, trống rỗng
icon Jaemy dictionary
Lỗ hổng, hố, hốc
icon Jaemy dictionary
(구렁텅이) lỗ
icon Jaemy dictionary
Ổ, khoang.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

절망(絶望)의 구렁 (텅이)

hố sâu của tuyệt vọng.

Từ liên quan:

돌밭 찌끼 흙바닥 골짝 분토 갯솜 투관 수풀 젖빛 깃봉 형틀 물매 측벽 일폭 궤짝 역청 여물통 탁엽 널판 빛살

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구렁ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới