한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구렁
[ gureong ]
hố, hầm
Các từ gợi ý
구렁텅이
【gureongteongi】
hố sâu
허구렁
【heogureong】
hố, bẫy, hố bẫy, hầm bẫy.
진구렁
【jingureong】
vũng bùn, ám chỉ tình huống đen tối, khó khăn.
구렁이 담 넘어가듯
【gureongi dam neomeogadeut】
(trăng bò ngang bờ rào)
Chi tiết từ
구렁 / gureong /
danh từ

Hố, hầm
움푹하게 파인 땅.
Đất bị khoét trũng sâu.
Hố sâu, vực sâu, vực thẳm
(비유적으로) 벗어나기 아주 어려운 상태.
(cách nói ẩn dụ) Tình trạng rất khó thoát ra khỏi.
(패인 곳) rỗng, trống rỗng
Lỗ hổng, hố, hốc
(구렁텅이) lỗ
Ổ, khoang.
Ví dụ:
절망(絶望)의 구렁 (텅이)
hố sâu của tuyệt vọng.
Từ liên quan:
돌밭 찌끼 흙바닥 골짝 분토 갯솜 투관 수풀 젖빛 깃봉 형틀 물매 측벽 일폭 궤짝 역청 여물통 탁엽 널판 빛살
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hang động, chỗ trú ngụ của động vật.
16:18 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Có thể chỉ những nơi ẩm ướt và tối tăm.
16:18 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường gặp trong các câu chuyện dân gian.
16:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý