한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구르다
[ gureuda ]
dậm chân
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
뒤구르다
【dwigureuda】
Giật lùi ra sau <súng, pháo>.
굴러먹다
【gulreomeoktta】
lưu lạc, phiêu bạc, lang thang
굴러 들어오다
【gulreo deureooda】
Lăn vào, được hưởng.
굴러떨어지다
【gulreotteoreojida】
lăn xuống
발(을) 구르다
【bal(eul) gureuda】
(quay chân) như ngồi trên đống lửa
호박이 넝쿨째로 굴러떨어졌다
【hobagi neongkuljjaero gulreotteoreojyeotda】
bí lăn và rơi xuống
굼벵이도 구르는[기는] 재주가 있다
【gumbengido gureuneun[gineun] jaejuga itda】
(Con nhộng cũng còn có tài lăn[bò])
구르는 돌은 이끼가 안 낀다
【gureuneun doreun ikkiga an kkinda】
(hòn đá lăn thì không bị đóng rêu) có công mài sắt có ngày nên kim
굴러 온 돌이 박힌 돌 뺀다
【gulreo on dori bakhin dol ppaenda】
(hòn đá lăn đến đánh văng hòn đá trụ), ma mới mà lại muốn ăn hiếp ma cũ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm
Chi tiết từ
구르다 / gureuda /
động từ




Dậm chân
서 있는 자리에서 바닥이 울리도록 발을 힘주어 들었다 놓았다 하다.
Nhấc chân lên và đặt xuống mạnh đến mức sàn phát ra tiếng động tại chỗ đang đứng.
Đẩy chân lấy đà, nhún chân lấy đà
발로 그네 발판 등을 세게 밟아 누르다.
Dùng chân đạp và ấn mạnh xuống sàn.
Lăn tròn
바닥에서 자꾸 돌며 자리를 옮기다.
Lăn tròn liên tục dưới nền và di chuyển vị trí.
Bay khắp nơi, vun vãi, bỏ bừa khắp nơi
하찮게 내버려지거나 널려 있다.
Bị bỏ bừa hoặc vun vãi lung tung.
Lăn
어떤 장소에서 누워서 뒹굴다.
Nằm xuống chỗ nào đó rồi lăn tròn
(데굴데굴) cuốn, cuộn tròn.
Ví dụ:
굴러들어오다
lăn đến; lăn vào.
(발을) giẫm
Từ liên quan:
돌다 늘이다 내딛다 뻗다 뒤뚱뒤뚱 휘적휘적 팔랑 벌렁 맴돌다 치우다 회전하다 낑낑 훌렁 홱 젓다 밟다 재다 떨다 빳빳이 쿵쿵
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lăn
14:12 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Cuộn tròn
14:12 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Dùng khi mô tả chuyển động
14:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý