한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구름 걷히듯
[ gureum geothideut ]
(như mây tan)
Các từ gợi ý
걷히다
【geochida】
được quyên góp
구름
【gureum】
đám mây
듯
【deut】
như, như thể
뭉게구름
【munggegureum】
đám mây lớn, mây tích
먹구름
【meokkkureum】
mây đen
구름다리
【gureumdari】
cầu mây, cầu treo
그렇듯
【geureoteut】
cũng vậy, cũng thế
이렇듯
【ireoteut】
như thế này
듯싶다
【deutssiptta】
chắc, hình như
쥐 잡듯
【jwi japdeut】
như bắt chuột
조각구름
【jogakkkureum】
đám mây rải rác, mảng mây rời rạc
구름판
【gureumpan】
ván lấy đà
구름층
【gureumcheung】
tầng mây
비구름
【bigureum】
mây đen, mây mưa
먹장구름
【meokjjanggureum】
mây đen
Xem thêm
Chi tiết từ
구름 걷히듯 / gureum geothideut /
(như mây tan)
완전히 사라져서 깨끗이.
Biến mất hoàn toàn, sạch sẽ.
Từ điển mở
Ân Hoàng
Thành viên
dùng để miêu tả tình hình
17:48 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
như mây tan
17:48 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
sáng sủa, rõ ràng
17:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý