JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구름 걷히듯
[ gureum geothideut ]
(như mây tan)

Các từ gợi ý

걷히다
【geochida】
được quyên góp
구름
【gureum】
đám mây
듯
【deut】
như, như thể
뭉게구름
【munggegureum】
đám mây lớn, mây tích
먹구름
【meokkkureum】
mây đen
구름다리
【gureumdari】
cầu mây, cầu treo
그렇듯
【geureoteut】
cũng vậy, cũng thế
이렇듯
【ireoteut】
như thế này
듯싶다
【deutssiptta】
chắc, hình như
쥐 잡듯
【jwi japdeut】
như bắt chuột
조각구름
【jogakkkureum】
đám mây rải rác, mảng mây rời rạc
구름판
【gureumpan】
ván lấy đà
구름층
【gureumcheung】
tầng mây
비구름
【bigureum】
mây đen, mây mưa
먹장구름
【meokjjanggureum】
mây đen
Xem thêm

Chi tiết từ

구름 걷히듯 / gureum geothideut /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(như mây tan)
완전히 사라져서 깨끗이.
Biến mất hoàn toàn, sạch sẽ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구름 걷히듯ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới