한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구리
[ guri ]
đồng đỏ
Các từ gợi ý
옆구리
【yeopkkuri】
hông, sườn
구리다
【gurida】
thối
쇠똥구리
【soettongguri || swettongguri】
con bọ hung
-구려
【-guryeo】
nhỉ, thì ra, quá
-로구려
【-roguryeo】
thì ra, quả là
-는구려
【-neunguryeo】
quá, té ra, thì ra
-더구려
【-deoguryeo】
đấy
구릿빛
【gurippit || guritppit】
màu đồng, màu đỏ đồng
뒤(가) 구리다
【dwi(ga) gurida】
khuất tất, không minh bạch
옆구리(를) 찌르다
【yeopguri(reul) jjireuda】
ra hiệu, thúc cùi chỏ vào hông
Chi tiết từ
구리 / guri /
danh từ
Đồng đỏ
잘 펴지고 잘 늘어나며 전기와 열을 잘 전달하는 붉은 금속.
Kim loại màu đỏ truyền nhiệt và điện tốt, dễ kéo dài và làm rộng ra.
Đồng.
Ví dụ:
구릿빛의
ánh đồng
구리를 입히다
mạ đồng.
구리 철사
dây đồng.
Từ đồng nghĩa:
동
Từ liên quan:
백통 아연 합금 황동 비축량 금속 갈매 망간 백동 톤당 철 비철 니켈 철사 금 백금 도금 광산 갈륨 주괴
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đồng
18:40 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Kim loại dẫn điện
18:40 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng trong công nghiệp chế tạo
18:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý