JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구리
[ guri ]
đồng đỏ

Các từ gợi ý

옆구리
【yeopkkuri】
hông, sườn
구리다
【gurida】
thối
쇠똥구리
【soettongguri || swettongguri】
con bọ hung
-구려
【-guryeo】
nhỉ, thì ra, quá
-로구려
【-roguryeo】
thì ra, quả là
-는구려
【-neunguryeo】
quá, té ra, thì ra
-더구려
【-deoguryeo】
đấy
구릿빛
【gurippit || guritppit】
màu đồng, màu đỏ đồng
뒤(가) 구리다
【dwi(ga) gurida】
khuất tất, không minh bạch
옆구리(를) 찌르다
【yeopguri(reul) jjireuda】
ra hiệu, thúc cùi chỏ vào hông

Chi tiết từ

구리 / guri /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đồng đỏ
잘 펴지고 잘 늘어나며 전기와 열을 잘 전달하는 붉은 금속.
Kim loại màu đỏ truyền nhiệt và điện tốt, dễ kéo dài và làm rộng ra.
icon Jaemy dictionary
Đồng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

구릿빛의

ánh đồng

icon Jaemy dictionary

구리를 입히다

mạ đồng.

icon Jaemy dictionary

구리 철사

dây đồng.

Từ đồng nghĩa:

동

Từ liên quan:

백통 아연 합금 황동 비축량 금속 갈매 망간 백동 톤당 철 비철 니켈 철사 금 백금 도금 광산 갈륨 주괴

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới