한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구배
[ gubae ]
mặt nghiêng, con đường dốc, chỗ dốc.
Chi tiết từ
구배 / gubae /
Mặt nghiêng, con đường dốc, chỗ dốc.
Từ liên quan:
토압 틸팅 절토 면진 고저차 궤조 침강 점착력 침하 극수 감쇠 정속 능형 층류 와류 필댐 저면 주속 급경사 집진
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
độ dốc, nghiêng
17:11 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
sự thay đổi độ cao
17:11 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong xây dựng
17:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý