한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구복
[ gubok ]
miệng và dạ dày.
Chi tiết từ
구복 / gubok /
Miệng và dạ dày.
Ví dụ:
구복지계(計)
kế sinh nhai.
Từ liên quan:
강개 염복 금춘 만춘 초례 실덕 필주 노복 치병 소삼 추담 홍엽 도생 희락 계금 춘궁 숙수 상월 왕돈 신복
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thỏa mãn nhu cầu
18:55 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
đáp ứng yêu cầu
18:55 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường nói về cuộc sống hàng ngày
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý