한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구석에 몰리다
[ guseoge molrida ]
bị dồn vào gốc
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
구석구석
【guseokkkuseok】
khắp nơi
몰리다
【molrida】
bị dồn, bị ép
구석
【guseok】
góc, xó
구석지다
【guseokjjida】
hẻo lánh, xa xôi, bị cách ly, bị cô lập
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
벼랑에 몰리다
【byeorange molrida】
bị dồn vào vách đá, bị dồn lên chỏm đá
구석빼기
【guseokppaegi】
chỗ trong góc
Xem thêm
Chi tiết từ
구석에 몰리다 / guseoge molrida /
Bị dồn vào gốc
어려운 상황이 되다.
Gặp hoàn cảnh khó khăn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị dồn vào góc
17:11 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
không có lối thoát
17:11 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng để chỉ tình huống khó khăn
17:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý