JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구석에 몰리다
[ guseoge molrida ]
bị dồn vào gốc

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
구석구석
【guseokkkuseok】
khắp nơi
몰리다
【molrida】
bị dồn, bị ép
구석
【guseok】
góc, xó
구석지다
【guseokjjida】
hẻo lánh, xa xôi, bị cách ly, bị cô lập
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
벼랑에 몰리다
【byeorange molrida】
bị dồn vào vách đá, bị dồn lên chỏm đá
구석빼기
【guseokppaegi】
chỗ trong góc
Xem thêm

Chi tiết từ

구석에 몰리다 / guseoge molrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bị dồn vào gốc
어려운 상황이 되다.
Gặp hoàn cảnh khó khăn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구석에 몰리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới