JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구성없다
[ guseongeoptta ]
Không hợp, không phù hợp.

Các từ gợi ý

없다
【eoptta】
không có, không tồn tại
물색없다
【mulssaegeoptta】
ngớ ngẩn, lố bịch
일없다
【ireoptta】
khỏi cần, vô ích
끄떡없다
【kkeutteogeoptta】
không lay chuyển, không hề hấn, không ăn thua
턱없다
【teogeoptta】
vô lý, vô căn cứ
대중없다
【daejungeoptta】
không thể dự đoán, không thể đoán trước
끝없다
【kkeudeoptta】
vô tận, không thấy điểm tận cùng
없어지다
【eopsseojida】
mất đi
구성
【guseong】
sự cấu thành, sự hình thành
구성되다
【guseongdoeda || guseongdweda】
được cấu thành, được tạo ra
구성하다
【guseonghada】
tạo thành, làm ra, cấu thành
구성하다
【guseonghada】
kết cấu
구성원
【guseongwon】
thành viên
구성비
【guseongbi】
tỷ lệ cấu thành, tỷ lệ thành phần
구성체
【guseongche】
hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu
Xem thêm

Chi tiết từ

구성없다 / guseongeoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Không hợp, không phù hợp.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구성없다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới