한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구성없다
[ guseongeoptta ]
Không hợp, không phù hợp.
Các từ gợi ý
없다
【eoptta】
không có, không tồn tại
물색없다
【mulssaegeoptta】
ngớ ngẩn, lố bịch
일없다
【ireoptta】
khỏi cần, vô ích
끄떡없다
【kkeutteogeoptta】
không lay chuyển, không hề hấn, không ăn thua
턱없다
【teogeoptta】
vô lý, vô căn cứ
대중없다
【daejungeoptta】
không thể dự đoán, không thể đoán trước
끝없다
【kkeudeoptta】
vô tận, không thấy điểm tận cùng
없어지다
【eopsseojida】
mất đi
구성
【guseong】
sự cấu thành, sự hình thành
구성되다
【guseongdoeda || guseongdweda】
được cấu thành, được tạo ra
구성하다
【guseonghada】
tạo thành, làm ra, cấu thành
구성하다
【guseonghada】
kết cấu
구성원
【guseongwon】
thành viên
구성비
【guseongbi】
tỷ lệ cấu thành, tỷ lệ thành phần
구성체
【guseongche】
hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu
Xem thêm
Chi tiết từ
구성없다 / guseongeoptta /
tính từ
Không hợp, không phù hợp.
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng để chỉ tình trạng hỗn độn
18:51 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Không có cấu trúc
18:51 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Thiếu sự sắp xếp
18:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý