한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구슬
[ guseul ]
hạt, hột
Các từ gợi ý
구슬땀
【guseulttam】
mồ hôi hột, mồ hôi hạt
구슬구슬하다
【guseulguseulhada】
Chín tới, vừa đủ chín.
구슬치기
【guseulchigi】
Guseulchigi; trò chơi bi ve, trò bắn bi
Chi tiết từ
구슬 / guseul /
danh từ

Hạt, hột
보석이나 유리 등으로 둥글게 만든 물건.
Đồ vật làm thành hình tròn bằng thuỷ tinh hoặc đá quý.
Bi, viên bi
유리나 사기 등으로 둥글게 만든 놀이 도구.
Đồ chơi làm thành hình tròn bằng sứ hoặc thuỷ tinh.
Viên, hạt
(보옥) hạt, hột
(진주) viên, hột.
Ví dụ:
구슬백
túi xách tay gắn hạt.
Từ liên quan:
혈석 비취 방울 주괴 자개 물약 혁대 원환 청옥 팔찌 묵주 색유리 미늘 단검 필통 노끈 세공의 새장 헝겊 해골
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hạt tròn
15:49 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
đồ trang sức
15:49 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường được dùng để làm quà
15:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý