JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구슬
[ guseul ]
hạt, hột

Các từ gợi ý

구슬땀
【guseulttam】
mồ hôi hột, mồ hôi hạt
구슬구슬하다
【guseulguseulhada】
Chín tới, vừa đủ chín.
구슬치기
【guseulchigi】
Guseulchigi; trò chơi bi ve, trò bắn bi

Chi tiết từ

구슬 / guseul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hạt, hột
보석이나 유리 등으로 둥글게 만든 물건.
Đồ vật làm thành hình tròn bằng thuỷ tinh hoặc đá quý.
icon Jaemy dictionary
Bi, viên bi
유리나 사기 등으로 둥글게 만든 놀이 도구.
Đồ chơi làm thành hình tròn bằng sứ hoặc thuỷ tinh.
icon Jaemy dictionary
Viên, hạt
icon Jaemy dictionary
(보옥) hạt, hột
icon Jaemy dictionary
(진주) viên, hột.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

구슬백

túi xách tay gắn hạt.

Từ liên quan:

혈석 비취 방울 주괴 자개 물약 혁대 원환 청옥 팔찌 묵주 색유리 미늘 단검 필통 노끈 세공의 새장 헝겊 해골

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구슬ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới