JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구우
[ guu ]
bạn xưa, bạn cũ.

Các từ gợi ý

구우일모
【guuilmo】
một hạt cát trong sa mạc.

Chi tiết từ

구우 / guu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bạn xưa, bạn cũ.

Từ liên quan:

충사 가규 건락 빈례 회편 임오 멸도 태기 요연 황벽 음약 내훈 보음 길례 화미 대족 남옥 만춘 패군 혜시

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구우ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới