한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구의
[ guui ]
Tình nghĩa cũ.
Chi tiết từ
구의 / guui /
danh từ

Tình nghĩa cũ.
Ví dụ:
구의를 존중하여
coi trọng tình nghĩa cũ.
Từ liên quan:
구와 구가 구 시궁 신싱
Từ điển mở
Ân Ánh
Thành viên
đối tượng hình cầu
14:59 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong toán học
14:59 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
hình cầu
14:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý