한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구절양장
[ gujeolryangjang ]
lối đi quanh co, khúc quanh.
Chi tiết từ
구절양장 / gujeolryangjang /
Lối đi quanh co, khúc quanh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nghệ thuật thơ ca cổ điển.
14:54 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Văn chương có hình thức đẹp.
14:54 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong văn học.
14:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý