JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구정물이 튀다
[ gujeongmuri twida ]
vạ lây

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
구정물
【gujeongmul】
nước bẩn, nước thải, nước dơ
튀다
【twida】
nhảy lên, tâng lên, vọt lên
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
튀하다
【twihada】
bỏ gà vào nước nóng để dễ nhổ lông.
튀밥
【twibap】
gạo rang.
불똥(이) 튀다
【bulttong(i) twida】
bị vạ lây
불꽃(이) 튀다
【bulkkot(i) twida】
nảy lửa
콩 튀듯
【kong twideut】
Nhảy như đậu, nhảy tưng bừng, bừng bừng.
콩튀듯하다
【kongtwideuthada】
giận sôi gan, nổi giận, cáu giận, giận lồng lên.
튀어나오다
【twieonaoda || twiyeonaoda】
bắn ra, vọt ra, tuôn ra
불이 일다
【buri ilda】
nổi lửa
Xem thêm

Chi tiết từ

구정물이 튀다 / gujeongmuri twida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vạ lây
재앙이나 나쁜 일이 미치다.
Tai ương hay việc xấu tác động.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구정물이 튀다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới