한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구정물이 튀다
[ gujeongmuri twida ]
vạ lây
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
구정물
【gujeongmul】
nước bẩn, nước thải, nước dơ
튀다
【twida】
nhảy lên, tâng lên, vọt lên
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
튀하다
【twihada】
bỏ gà vào nước nóng để dễ nhổ lông.
튀밥
【twibap】
gạo rang.
불똥(이) 튀다
【bulttong(i) twida】
bị vạ lây
불꽃(이) 튀다
【bulkkot(i) twida】
nảy lửa
콩 튀듯
【kong twideut】
Nhảy như đậu, nhảy tưng bừng, bừng bừng.
콩튀듯하다
【kongtwideuthada】
giận sôi gan, nổi giận, cáu giận, giận lồng lên.
튀어나오다
【twieonaoda || twiyeonaoda】
bắn ra, vọt ra, tuôn ra
불이 일다
【buri ilda】
nổi lửa
Xem thêm
Chi tiết từ
구정물이 튀다 / gujeongmuri twida /
Vạ lây
재앙이나 나쁜 일이 미치다.
Tai ương hay việc xấu tác động.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nước bẩn văng ra
15:28 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
bắn nước bẩn
15:28 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng khi đi qua vùng lầy
15:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý