한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구직
[ gujik ]
sự tìm việc
Các từ gợi ý
구직하다
【gujikada】
tìm việc
Chi tiết từ
구직 / gujik /
danh từ
Sự tìm việc
일자리를 구함.
Việc tìm việc làm.
Từ liên quan:
구인 취업 고용 구직자 부업 급구 워크넷 취직 채용 미취업
Từ điển mở
Ngọc Mộc
Thành viên
hành động xin việc
16:19 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong cuộc sống hàng ngày
16:19 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tìm việc
16:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 職 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý