한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구차
[ gucha ]
구차스럽다 nghèo hèn
Các từ gợi ý
구차하다
【guchahada】
nghèo khổ, túng thiếu
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó
Chi tiết từ
구차 / gucha /
구차스럽다 nghèo hèn
Thiếu thốn, bần cùng
Cơ cực
(구구함) vặt vãnh, tầm thường
Không đáng kể, không quan trọng (변명따위).
Ví dụ:
살림이 구차하다
cuộc sống bần hàn
구차한 목숨
một tính mạng rẻ mạt
남에게 구차한 소리를 하다
nói những lời hạ tiện với người khác.
Từ liên quan:
뇌고
Từ điển mở
Gái Yến
Thành viên
thấp kém
19:16 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
chỉ sự cầu xin
19:16 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tầm thường
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý