JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

구차
[ gucha ]
구차스럽다 nghèo hèn

Các từ gợi ý

구차하다
【guchahada】
nghèo khổ, túng thiếu
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó

Chi tiết từ

구차 / gucha /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
구차스럽다 nghèo hèn
icon Jaemy dictionary
Thiếu thốn, bần cùng
icon Jaemy dictionary
Cơ cực
icon Jaemy dictionary
(구구함) vặt vãnh, tầm thường
icon Jaemy dictionary
Không đáng kể, không quan trọng (변명따위).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

살림이 구차하다

cuộc sống bần hàn

icon Jaemy dictionary

구차한 목숨

một tính mạng rẻ mạt

icon Jaemy dictionary

남에게 구차한 소리를 하다

nói những lời hạ tiện với người khác.

Từ liên quan:

뇌고

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

구차ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới