한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구채
[ guchae ]
Món nợ cũ.
Chi tiết từ
구채 / guchae /
danh từ

Món nợ cũ.
Ví dụ:
구채를 갚다
trả món nợ cũ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị tắc nghẽn
15:27 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
khó khăn trong giao tiếp
15:27 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
tình huống không rõ ràng
15:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý