한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
국록
[ gungnok ]
thu nhập chính thức, lương nhà nước.
Chi tiết từ
국록 / gungnok /
Thu nhập chính thức, lương nhà nước.
Ví dụ:
국록을 먹다
ăn (hưởng) lương nhà nước.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngân sách quốc gia
16:25 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Tiền tài trợ của chính phủ
16:25 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Liên quan đến chính trị
16:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý