한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
국립
[ gungnip ]
công lập
Các từ gợi ý
국립묘지
【gungnimmyoji】
nghĩa trang nhà nước
국립대
【gungnipttae】
đại học quốc gia
국립 공원
【gukrip gongwon】
công viên quốc gia, vườn quốc gia
국립 대학
【gukrip daehak】
đại học công lập
국립 박물관
【gukrip bakmulgwan】
bảo tàng quốc gia
Chi tiết từ
국립 / gungnip /
danh từ
Công lập
공공의 이익을 위하여 국가의 예산으로 설립하고 관리함.
Thành lập và quản lí bằng ngân sách của quốc gia, vì lợi ích chung.
Từ liên quan:
보건원 주립 문서보관소 왕립 도립 공원 시립 공립의 박물 공립 과학센터 대학
Từ điển mở
Thông Quang
Thành viên
Được tổ chức bởi chính phủ
18:47 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường dùng cho các cơ sở công
18:47 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Quốc gia sở hữu
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý