JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

국립
[ gungnip ]
công lập

Các từ gợi ý

국립묘지
【gungnimmyoji】
nghĩa trang nhà nước
국립대
【gungnipttae】
đại học quốc gia
국립 공원
【gukrip gongwon】
công viên quốc gia, vườn quốc gia
국립 대학
【gukrip daehak】
đại học công lập
국립 박물관
【gukrip bakmulgwan】
bảo tàng quốc gia

Chi tiết từ

국립 / gungnip /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Công lập
공공의 이익을 위하여 국가의 예산으로 설립하고 관리함.
Thành lập và quản lí bằng ngân sách của quốc gia, vì lợi ích chung.

Từ liên quan:

보건원 주립 문서보관소 왕립 도립 공원 시립 공립의 박물 공립 과학센터 대학

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

국립ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới