한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
국물도 없다
[ gukmuldo eopda ]
cả nước canh cũng không còn
Các từ gợi ý
도
【do】
""do"", ba sấp một ngửa
국물
【gungmul】
nước canh
없다
【eoptta】
không có, không tồn tại
말할 것도 없다
【malhal geotdo eopda】
chẳng cần phải nói
도
【do】
độ
도
【do】
đạo (làm người)
물색없다
【mulssaegeoptta】
ngớ ngẩn, lố bịch
일없다
【ireoptta】
khỏi cần, vô ích
끄떡없다
【kkeutteogeoptta】
không lay chuyển, không hề hấn, không ăn thua
턱없다
【teogeoptta】
vô lý, vô căn cứ
대중없다
【daejungeoptta】
không thể dự đoán, không thể đoán trước
끝없다
【kkeudeoptta】
vô tận, không thấy điểm tận cùng
둘도 없다
【duldo eopda】
có một không hai
그림자도 없다
【geurimjado eopda】
không có đến cả bóng người
집도 절도 없다
【jipdo jeoldo eopda】
nhà không có, chùa cũng không có
Xem thêm
Chi tiết từ
국물도 없다 / gukmuldo eopda /
Cả nước canh cũng không còn
조금도 이익이 없다.
Không có lợi dù chỉ một chút.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không còn gì
14:52 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
không có một chút nào
14:52 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thể hiện sự thiếu thốn
14:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý