한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
국수
[ gukssu ]
mì
국수
[ guksu ]
thần y, kiện tướng chơi cờ.
Các từ gợi ý
칼국수
【kalgukssu】
kalguksu; một loại mì Hàn Quốc
가락국수
【garakkkukssu】
grakguksu, mì sợi to
막국수
【makkkukssu】
makguksu; mỳ kiều mạch
밀국수
【milgukssu】
tên một loại mì.
비빔국수
【bibimgukssu】
món mì trộn.
메밀국수
【memilgukssu】
memilguksu; mỳ kiều mạch
쌀국수
【ssalgukssu】
phở
실국수
【silgukssu】
mỳ sợi.
국수주의
【gukssujuui || gukssujui】
chủ nghĩa dân tộc cực đoan
국수(를) 먹다
【guksu(reul) meokda】
(ăn mì), uống rượu mừng
국수(를) 먹이다
【guksu(reul) meogida】
(cho ăn mì), cho uống rượu mừng
Chi tiết từ
국수 / gukssu /
danh từ
Mì
밀, 메밀, 감자 등의 가루를 반죽하여 칼이나 기계, 손으로 가늘고 길게 만든 식품. 또는 그것을 삶아서 만든 음식.
Thực phẩm được làm bằng cách nhào trộn bột mỳ, bột kiều mạch hay bột khoai tây v.v..., sau đó thái sợi dài và mỏng bằng dao, bằng máy hoặc bằng tay. Hoặc món ăn được chế biến bằng cách luộc thực phẩm đó.
Mì, mì sợi.
Từ đồng nghĩa:
면
Từ liên quan:
소면 냉면 짜장 잡채 편육 면류 면발 생면 게살 쫄면 찌개 볶음 호떡 잣죽 해물 무침 어묵 오뎅 메밀 파전
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mì
15:56 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
món ăn truyền thống
15:56 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường ăn trong dịp lễ
15:56 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý