JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

국수
[ gukssu ]
mì
국수
[ guksu ]
thần y, kiện tướng chơi cờ.

Các từ gợi ý

칼국수
【kalgukssu】
kalguksu; một loại mì Hàn Quốc
가락국수
【garakkkukssu】
grakguksu, mì sợi to
막국수
【makkkukssu】
makguksu; mỳ kiều mạch
밀국수
【milgukssu】
tên một loại mì.
비빔국수
【bibimgukssu】
món mì trộn.
메밀국수
【memilgukssu】
memilguksu; mỳ kiều mạch
쌀국수
【ssalgukssu】
phở
실국수
【silgukssu】
mỳ sợi.
국수주의
【gukssujuui || gukssujui】
chủ nghĩa dân tộc cực đoan
국수(를) 먹다
【guksu(reul) meokda】
(ăn mì), uống rượu mừng
국수(를) 먹이다
【guksu(reul) meogida】
(cho ăn mì), cho uống rượu mừng

Chi tiết từ

국수 / gukssu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mì
밀, 메밀, 감자 등의 가루를 반죽하여 칼이나 기계, 손으로 가늘고 길게 만든 식품. 또는 그것을 삶아서 만든 음식.
Thực phẩm được làm bằng cách nhào trộn bột mỳ, bột kiều mạch hay bột khoai tây v.v..., sau đó thái sợi dài và mỏng bằng dao, bằng máy hoặc bằng tay. Hoặc món ăn được chế biến bằng cách luộc thực phẩm đó.
icon Jaemy dictionary
Mì, mì sợi.

Từ đồng nghĩa:

면

Từ liên quan:

소면 냉면 짜장 잡채 편육 면류 면발 생면 게살 쫄면 찌개 볶음 호떡 잣죽 해물 무침 어묵 오뎅 메밀 파전

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

국수ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới