한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
국적
[ gukjjeok ]
quốc tịch
Các từ gợi ý
한국적
【hangukjjeok】
mang tính Hàn Quốc, có kiểu Hàn Quốc
이국적
【igukjjeok】
Mang tính ngoại quốc
다국적
【dagukjjeok】
mang tính đa quốc gia
비애국적
【biaegukjeok】
không yêu nước.
무국적
【mugukjjeok】
không quốc tịch
다국적군
【dagukjjeokkkun】
quân đội đa quốc gia.
다국적 기업
【dagukjeok gieop】
doanh nghiệp đa quốc gia
Chi tiết từ
국적 / gukjjeok /
danh từ


Quốc tịch
한 나라의 구성원이 되는 자격.
Tư cách trở thành thành viên của một nước.
Quốc tịch
비행기나 배가 소속되어 있는 나라.
Quốc gia mà tàu thuyền hay máy bay trực thuộc.
Quốc tịch
한 나라의 문화나 전통 등의 특색을 나타내는 것.
Việc thể hiện những nét đặc sắc của văn hóa hay truyền thống của một nước.
Từ liên quan:
성별 귀화
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quốc tịch
17:18 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
nơi sinh
17:18 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
đặc điểm quốc gia
17:18 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý