JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

국적
[ gukjjeok ]
quốc tịch

Các từ gợi ý

한국적
【hangukjjeok】
mang tính Hàn Quốc, có kiểu Hàn Quốc
이국적
【igukjjeok】
Mang tính ngoại quốc
다국적
【dagukjjeok】
mang tính đa quốc gia
비애국적
【biaegukjeok】
không yêu nước.
무국적
【mugukjjeok】
không quốc tịch
다국적군
【dagukjjeokkkun】
quân đội đa quốc gia.
다국적 기업
【dagukjeok gieop】
doanh nghiệp đa quốc gia

Chi tiết từ

국적 / gukjjeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Quốc tịch
한 나라의 구성원이 되는 자격.
Tư cách trở thành thành viên của một nước.
icon Jaemy dictionary
Quốc tịch
비행기나 배가 소속되어 있는 나라.
Quốc gia mà tàu thuyền hay máy bay trực thuộc.
icon Jaemy dictionary
Quốc tịch
한 나라의 문화나 전통 등의 특색을 나타내는 것.
Việc thể hiện những nét đặc sắc của văn hóa hay truyền thống của một nước.

Từ liên quan:

성별 귀화

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

국적ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới