JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

군목
[ gunmok ]
[군사] giáo sĩ, cha tuyên úy trong quân đội.

Chi tiết từ

군목 / gunmok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[군사] giáo sĩ, cha tuyên úy trong quân đội.

Từ liên quan:

자모회 순직자 만군 임면 각군 안수 견진 군판사 감목 권사 봉직 당회 기피자 임직 안식교 규례 갈렙 고용원 장졸 인허

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

군목ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới