한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
군목
[ gunmok ]
[군사] giáo sĩ, cha tuyên úy trong quân đội.
Chi tiết từ
군목 / gunmok /
[군사] giáo sĩ, cha tuyên úy trong quân đội.
Từ liên quan:
자모회 순직자 만군 임면 각군 안수 견진 군판사 감목 권사 봉직 당회 기피자 임직 안식교 규례 갈렙 고용원 장졸 인허
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cây xanh trong quân đội
17:53 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Gỗ dùng trong quân sự
17:53 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Liên quan đến trang bị quân sự
17:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý