한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
군벌
[ gunbeol ]
quân phiệt.
Chi tiết từ
군벌 / gunbeol /
Quân phiệt.
Ví dụ:
군벌정치
chính quyền quân phiệt.
Từ liên quan:
장통 군웅 북양 묵가 호족 채주 화중 권문 화교 난창 토족 만당 토후 잔당 장각 청조 한족 샹청 중국 벌열
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quân phiệt
18:26 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Lãnh đạo quân sự
18:26 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng trong lịch sử
18:26 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý