한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
군서
[ gunseo ]
sự sống tập thể.
Chi tiết từ
군서 / gunseo /
Sự sống tập thể.
군서하다 sống tập thể, sống thành bầy đàn.
Từ liên quan:
군거 황어 변온 멧새 버들치 바다밑 밭둑 민어과 종개 흑로 바닷말 꽃무지 대구과 올빼미과 교편 참복 착생 농게 탁란 쇠백로
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hình thức quân đội
17:28 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Quân đội hoặc lực lượng
17:28 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường dùng trong quân sự
17:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý