한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
군세
[ gunse ]
(병력) sức mạnh quân đội, lực lượng quân sự
Chi tiết từ
군세 / gunse /
(병력) sức mạnh quân đội, lực lượng quân sự
(형세) tình hình của quân đội.
Từ liên quan:
병졸 마군 군역 배하 궁시 가호 조령 보통세
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quân số, lực lượng quân đội
19:24 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
số lượng quân lính
19:24 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường sử dụng trong quân sự
19:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý