한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
군역
[ gunyeok ]
Nghĩa vụ quân sự.
Chi tiết từ
군역 / gunyeok /
danh từ
Nghĩa vụ quân sự.
Từ liên quan:
공납 환곡 징발 봉족 징세 과전 진휼 녹봉 문반 군호 보통세 형옥 부역 봉작 구휼 수신전 상례 왕화 봉토 둔전
Từ điển mở
Phi Ngô
Thành viên
Thời gian phục vụ trong quân đội
16:32 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Nghĩa vụ quân sự
16:32 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Dịch vụ quốc gia
16:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý