한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
군일
[ gunnil ]
Việc không cần thiết, việc vớ vẩn.
Chi tiết từ
군일 / gunnil /
danh từ

Việc không cần thiết, việc vớ vẩn.
Ví dụ:
군일을 하다
làm việc thừa, việc vớ vẩn.
Từ liên quan:
가약 연환 가환군 위상군 실가 열핵의 엽층 근계 둔각 메존 광추 경쇄 불변량 가해군 내접 실근 승법 절가 교대군 공배수
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
công việc quân sự
19:31 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
nghề lính
19:31 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
các hoạt động liên quan đến quân đội
19:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý