JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

군침
[ gunchim ]
nước bọt, nước miếng, nước dãi

Các từ gợi ý

군침을 돋우다
【gunchimeul doduda】
nhem thèm
군침이 흐르다
【gunchimi heureuda】
chảy nước bọt
군침(이) 돋다
【gunchim(i) dotda】
chảy nước bọt
군침(이) 돌다
【gunchim(i) dolda】
chảy nước miếng
군침(을) 삼키다[흘리다]
【gunchim(eul) samkida[heulrida]】
nuốt nước bọt

Chi tiết từ

군침 / gunchim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nước bọt, nước miếng, nước dãi
주로 무엇이 먹고 싶을 때 입 안에 고이는 침.
Nước bọt ứa trong miệng khi thèm ăn cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Thừa nước bọt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

군침을 흘리다

chảy nước bọt, chảy nước dãi.

Từ liên quan:

맴맴 꼴깍 쪽박 전어 좔좔 숙회 멍게 꿀꺽 핑핑 푹푹 꼬막 바삭 뻘뻘 술맛 살벌 아삭 자르르 훅훅 닭발 꼴깍꼴깍

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

군침ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới