한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
군침
[ gunchim ]
nước bọt, nước miếng, nước dãi
Các từ gợi ý
군침을 돋우다
【gunchimeul doduda】
nhem thèm
군침이 흐르다
【gunchimi heureuda】
chảy nước bọt
군침(이) 돋다
【gunchim(i) dotda】
chảy nước bọt
군침(이) 돌다
【gunchim(i) dolda】
chảy nước miếng
군침(을) 삼키다[흘리다]
【gunchim(eul) samkida[heulrida]】
nuốt nước bọt
Chi tiết từ
군침 / gunchim /
danh từ
Nước bọt, nước miếng, nước dãi
주로 무엇이 먹고 싶을 때 입 안에 고이는 침.
Nước bọt ứa trong miệng khi thèm ăn cái gì đó.
Thừa nước bọt.
Ví dụ:
군침을 흘리다
chảy nước bọt, chảy nước dãi.
Từ liên quan:
맴맴 꼴깍 쪽박 전어 좔좔 숙회 멍게 꿀꺽 핑핑 푹푹 꼬막 바삭 뻘뻘 술맛 살벌 아삭 자르르 훅훅 닭발 꼴깍꼴깍
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nước bọt
16:26 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Cảm giác thèm ăn
16:26 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Dùng khi thấy món ăn hấp dẫn
16:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý