한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
군표
[ gunpyo ]
văn thư, văn kiện quân đội.
Chi tiết từ
군표 / gunpyo /
Văn thư, văn kiện quân đội.
Từ liên quan:
도항 면탈 징발 어새 원조금 차금 공출 훈등 금제품 부가금 공납금 필요비 광열비 봉족 노임 공납 피복비 상납금 국공채 손괴
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đánh dấu quân đội
19:43 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
ký hiệu trên biểu mẫu
19:43 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường thấy trong tài liệu hành chính
19:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý