한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
굳다
[ guttta ]
đông, cứng
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
굿
【gut】
Gut; sự làm lễ cúng (thầy bói)
굳세다
【gutsseda】
bền bỉ, vững chắc, kiên cường, bất khuất
궂다
【guttta】
khó chịu, khó ưa, xấu
굳건하다
【gutkkeonhada】
vững chắc, vững vàng, bền bỉ
얄궂다
【yalguttta】
trớ trêu, trêu ngươi, khó chịu
곰살궂다
【gomsalguttta】
hòa nhã, ân cần, thân thiện
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
말굳다
【malgutda】
Bập bẹ, nói không thành lời.
궂기다
【gutkkida】
(일이) công việc không suôn sẻ, không đạt
굿판
【gutpan】
Gutpan; lễ Gut
노굿
【nogut】
hoa của loài họ đậu.
Xem thêm
Chi tiết từ
굳다 / guttta /
động từ




Đông, cứng
무르던 것이 단단하거나 딱딱하게 되다.
Cái mềm trở nên rắn chắc hoặc kiên cố.
Căng cứng, xơ cứng, cứng ngắc
근육이나 뼈마디 등 신체의 일부가 뻣뻣하게 되다.
Một phần thân thể như cơ bắp hoặc đoạn xương trở nên cứng.
Đăm đăm, nặng nề
표정이나 태도 등이 어둡거나 딱딱하게 되다.
Thái độ hoặc vẻ mặt u tối hoặc nặng nề.
Kiên cố, dính chắc
행동이나 말, 태도나 성격 등이 몸에 배어서 버릇이 되다.
Lời nói hoặc hành động, thái độ hoặc tính cách quen thuộc với cơ thể và trở thành thói quen.
Tiết kiệm được
돈이나 쌀 등이 헤프게 없어지지 않고 자기의 것으로 계속 남다.
Tiền hoặc gạo không mất đi một cách hoang phí và tiếp tục còn lại là cái của mình.
tính từ



Cứng, chắc
물질의 상태가 무르지 않고 단단하다.
Trạng thái vật chất không xốp mềm mà rắn chắc.
Vững vàng, sắt đá, chắc chắn
흔들리거나 변하지 않을 만큼 의지나 뜻, 결심 등이 강하다.
Ý chí hay suy nghĩ, quyết tâm mạnh mẽ đến mức không thay đổi hoặc lay chuyển.
Cau có, căng thẳng
표정이나 태도 등이 어둡거나 딱딱하다.
Vẻ mặt hay thái độ u tối hoặc nặng nề.
Chặt
주먹이나 입, 문이나 창문 등이 닫힌 정도가 잘 펴지거나 열리지 않도록 단단하다.
Mức độ nắm đấm, miệng, cửa hay cửa sổ được đóng chắc, kín đến mức không dễ mở hoặc đẩy ra.
(형용사) cứng, trở nên cứng
(견고) bền bỉ
(안전) an toàn
(믿을만하다) đáng tin cậy.
Ví dụ:
굳은 의지
ý chí vững vàng
굳은 결심
quyết tâm vững vàng
굳게
một cách vững vàng, cứng rắn
굳게 약속하다
hứa chắc chắn.
(동사) trở nên cứng, vững vàng
Ví dụ:
젤리가 굳었다
thạch đã bị đông lại.
Từ trái nghĩa:
녹다
Từ liên quan:
썰다 굳세다 센말 찌다 별갑 -들 괴다 -던 곧다 -러 -ㄹ 용심 -니 생것 웅황 주근 종결형 -며 얼다 -았-
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cứng lại
19:06 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
kiên định
19:06 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái
19:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý