JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

굵직굵직하다
[ gukjjikkkukjjikada ]
to, lớn

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
굵직굵직
【gukjikgukjik】
Dày.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm

Chi tiết từ

굵직굵직하다 / gukjjikkkukjjikada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
To, lớn
긴 물체의 둘레가 모두 꽤 길거나 너비가 모두 꽤 넓다.
Chu vi của vật thể dài khá dài hay chiều rộng khá rộng.
icon Jaemy dictionary
To, lớn
밤, 대추, 알 등이 보통의 것보다 부피가 모두 꽤 크다.
Kích cỡ của những thứ như là hạt dẻ, quả táo tàu, quả trứng khá to so với thông thường.
icon Jaemy dictionary
Dày, đậm
글씨의 획이 모두 꽤 뚜렷하고 크다.
Nét chữ khá rõ và to.
icon Jaemy dictionary
To, lớn, sâu xa
생각, 행동 등의 폭이 넓고 크다.
Phạm vi của suy nghĩ hay hành động rộng và lớn.
icon Jaemy dictionary
Quan trọng, lớn lao
어떤 일들이나 사람들이 다른 일보다 중요하다.
Những việc hay những nào đó quan trọng quan trọng hơn những việc khác.
icon Jaemy dictionary
Lớn, vang rền
소리들의 울림이 크다.
Tiếng vang của âm thanh lớn.
icon Jaemy dictionary
Dày, thô
가늘지 않은 실로 짜서 천들이 거칠고 투박하다.
Mặt vải dày và thô do được dệt bằng chỉ không nhuyễn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

굵직굵직하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới