한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
궁내
[ gungnae ]
nội cung, trong cung điện của vua.
Các từ gợi ý
국내적
【gungnaejeok】
mang tính quốc nội, mang tính nội địa, mang tính trong nước
국내
【gungnae】
quốc nội, trong nước, nội địa
국내법
【gungnaeppeop】
luật trong nước
국내 여행
【gungnaeyeohaeng】
du lịch nội địa, du lịch trong nước
국내선
【gungnaeseon】
tuyến quốc nội
국내산
【gungnaesan】
hàng nội
국내외
【gungnaeoe || gungnaewe】
trong và ngoài nước
Chi tiết từ
궁내 / gungnae /
Nội cung, trong cung điện của vua.
Từ liên quan:
종친 장졸 춘궁 농상 인망
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cung điện
15:11 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
khu vực trong cung
15:11 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
liên quan đến hoàng gia
15:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 內 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý