JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

궁내
[ gungnae ]
nội cung, trong cung điện của vua.

Các từ gợi ý

국내적
【gungnaejeok】
mang tính quốc nội, mang tính nội địa, mang tính trong nước
국내
【gungnae】
quốc nội, trong nước, nội địa
국내법
【gungnaeppeop】
luật trong nước
국내 여행
【gungnaeyeohaeng】
du lịch nội địa, du lịch trong nước
국내선
【gungnaeseon】
tuyến quốc nội
국내산
【gungnaesan】
hàng nội
국내외
【gungnaeoe || gungnaewe】
trong và ngoài nước

Chi tiết từ

궁내 / gungnae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nội cung, trong cung điện của vua.

Từ liên quan:

종친 장졸 춘궁 농상 인망

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

궁내ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới