한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
궁둥이가 가볍다
[ gungdungiga gabyeopda ]
nhanh nóng đít
Các từ gợi ý
가다
【gada】
đang
궁둥이
【gungdungi】
đít
가볍다
【gabyeoptta】
nhẹ
가
【ga】
viền, mép, bờ
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
궁둥이가 무겁다
【gungdungiga mugeopda】
đít nặng
엉덩이가 가볍다
【eongdeongiga gabyeopda】
chưa nóng đít
어깨가 가볍다
【eokkaega gabyeopda】
nhẹ gánh đôi vai
머리가 가볍다
【meoriga gabyeopda】
đầu óc nhẹ tênh, đầu óc thanh thản
주머니가 가볍다
【jumeoniga gabyeopda】
nhẹ túi
가벼운
【gabyeoun】
nhẹ
호주머니(가) 가볍다
【hojumeoni(ga) gabyeopda】
túi nhẹ, nhẹ túi
주둥이가 가볍다[싸다]
【judungiga gabyeopda[ssada]】
nhẹ miệng, lẻo mép
가벼워지다
【gabyeowojida】
trở nên nhẹ nhàng, trở nên nhẹ nhõm
입이 가볍다
【ibi gabyeopda】
(miệng nhẹ,) lẻo mép, miệng bép xép
Xem thêm
Chi tiết từ
궁둥이가 가볍다 / gungdungiga gabyeopda /
Nhanh nóng đít
한 자리에 오래 앉아 있지 못하다.
Không thể ngồi yên lâu ở một chỗ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người thích di chuyển
14:43 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Thích đi ra ngoài
14:43 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng để chỉ tính cách năng động
14:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý