JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

궁둥이가 가볍다
[ gungdungiga gabyeopda ]
nhanh nóng đít

Các từ gợi ý

가다
【gada】
đang
궁둥이
【gungdungi】
đít
가볍다
【gabyeoptta】
nhẹ
가
【ga】
viền, mép, bờ
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
궁둥이가 무겁다
【gungdungiga mugeopda】
đít nặng
엉덩이가 가볍다
【eongdeongiga gabyeopda】
chưa nóng đít
어깨가 가볍다
【eokkaega gabyeopda】
nhẹ gánh đôi vai
머리가 가볍다
【meoriga gabyeopda】
đầu óc nhẹ tênh, đầu óc thanh thản
주머니가 가볍다
【jumeoniga gabyeopda】
nhẹ túi
가벼운
【gabyeoun】
nhẹ
호주머니(가) 가볍다
【hojumeoni(ga) gabyeopda】
túi nhẹ, nhẹ túi
주둥이가 가볍다[싸다]
【judungiga gabyeopda[ssada]】
nhẹ miệng, lẻo mép
가벼워지다
【gabyeowojida】
trở nên nhẹ nhàng, trở nên nhẹ nhõm
입이 가볍다
【ibi gabyeopda】
(miệng nhẹ,) lẻo mép, miệng bép xép
Xem thêm

Chi tiết từ

궁둥이가 가볍다 / gungdungiga gabyeopda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nhanh nóng đít
한 자리에 오래 앉아 있지 못하다.
Không thể ngồi yên lâu ở một chỗ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

궁둥이가 가볍다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới