한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
궁륭
[ gungnyung ]
vòm, mái vòm.
Chi tiết từ
궁륭 / gungnyung /
Vòm, mái vòm.
Từ liên quan:
열주 익랑 박공 측랑 부벽 문틀 탑형 합각 벽토 뒷벽 필댐 귀틀 목교 주두 귀면 비량 겹집 벽감 경첩 거더
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hình dạng vòm
19:10 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Kiến trúc cổ điển
19:10 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường thấy trong các công trình
19:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý