한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
궁수
[ gungssu ]
người bắn cung.
Chi tiết từ
궁수 / gungssu /
Người bắn cung.
Từ liên quan:
창병 살성 궁사 둔기 흉갑 뇌룡 장궁 정예 병종 영물 이속 공성 정찰병 용병 티르 탱커 사냥터 기마병 진형 총사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người bắn cung
17:49 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Vận động viên thể thao
17:49 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường thấy trong các cuộc thi
17:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý