한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
궁예
[ gungye ]
Gung Ye
Chi tiết từ
궁예 / gungye /
danh từ
Gung Ye
후고구려를 세운 왕(?~918). 901년에 후고구려를 세웠지만 뒤에 왕건에게 쫓겨났다.
Vua lập nên nước Hậu Goguryeo (?~918). Dù ông đã dựng nên nước Hậu Goguryeo vào năm 901 nhưng sau đó bị Wang Geon đánh đuổi.
Từ liên quan:
견훤 왕건 용부 정개 음산 태조 장개 신립 후고구려 웅주 남옥 온달 간신 최유 곡주 묵가 망국 윤충 절재 홍륜
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người dự đoán
16:58 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
người đoán trước
16:58 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh phê phán
16:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý