JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

궂기다
[ gutkkida ]
(일이) công việc không suôn sẻ, không đạt

Các từ gợi ý

궂다
【guttta】
khó chịu, khó ưa, xấu
안기다
【angida】
được ôm
-기
【-gi】
sự, việc
궂히다
【guchida】
Mất, có ai đó chết.
얄망궂다
【yalmangguttta】
quái dị, không bình thường, bất thường.
궂은일
【gujeunnil】
việc rủi ro, việc không may
험상궂다
【heomsangguttta】
hung hăng, hiểm độc
심술궂다
【simsulguttta】
ghen tị, ghen ghét
기
【gi】
đoạn mở đầu, phần mở đầu
기
【gi】
cờ, ngọn cờ
기
【gi】
(상) khí tượng, hiện tượng không khí
기
【gi】
kì
기
【gi】
sinh khí, nhuệ khí
기하다
【gihada】
nhằm, hướng, chọn, định
기펴다
【gipyeoda】
cảm thấy thoải mái, cảm thấy thanh thản.
Xem thêm

Chi tiết từ

궂기다 / gutkkida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(일이) công việc không suôn sẻ, không đạt
icon Jaemy dictionary
(상사나다) giống, tương tự.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

궂기다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới