한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
궂기다
[ gutkkida ]
(일이) công việc không suôn sẻ, không đạt
Các từ gợi ý
궂다
【guttta】
khó chịu, khó ưa, xấu
안기다
【angida】
được ôm
-기
【-gi】
sự, việc
궂히다
【guchida】
Mất, có ai đó chết.
얄망궂다
【yalmangguttta】
quái dị, không bình thường, bất thường.
궂은일
【gujeunnil】
việc rủi ro, việc không may
험상궂다
【heomsangguttta】
hung hăng, hiểm độc
심술궂다
【simsulguttta】
ghen tị, ghen ghét
기
【gi】
đoạn mở đầu, phần mở đầu
기
【gi】
cờ, ngọn cờ
기
【gi】
(상) khí tượng, hiện tượng không khí
기
【gi】
kì
기
【gi】
sinh khí, nhuệ khí
기하다
【gihada】
nhằm, hướng, chọn, định
기펴다
【gipyeoda】
cảm thấy thoải mái, cảm thấy thanh thản.
Xem thêm
Chi tiết từ
궂기다 / gutkkida /
(일이) công việc không suôn sẻ, không đạt
(상사나다) giống, tương tự.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khó chịu
18:33 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
điều xấu xảy ra
18:33 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thời tiết xấu
18:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý