한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
권농
[ gwonnong ]
khuyến nông.
Chi tiết từ
권농 / gwonnong /
Khuyến nông.
Từ liên quan:
진휼 형옥 구휼 빈례 공납 왕업 학무 희문 제영 복술 내훈 절요 친경 추밀 퇴경 수토 병제 벌열 윤음 아전
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khuyến khích nông nghiệp
18:33 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
phát triển nông thôn
18:33 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
liên quan đến chính sách
18:33 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý