한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
권리
[ gwolri ]
quyền lợi
Các từ gợi ý
권리금
【gwolrigeum】
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
Chi tiết từ
권리 / gwolri /
danh từ
Quyền lợi
어떤 일을 하거나 다른 사람에게 요구할 수 있는 정당한 힘이나 자격.
Tư cách hoặc sức lực chính đáng có thể làm hoặc yêu cầu người khác việc nào đó.
Từ liên quan:
환매권 권익 환경권 노동권 침해 생명권 참여권 의무 인권 단결권 불행사 근로권 자연권 알권리 자유권 법익 사권 청원권 정보접근권 참정권
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quyền lợi, quyền hạn
17:38 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
thể hiện sự hợp pháp
17:38 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng trong luật pháp và chính trị
17:38 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý