JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

권리
[ gwolri ]
quyền lợi

Các từ gợi ý

권리금
【gwolrigeum】
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm

Chi tiết từ

권리 / gwolri /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Quyền lợi
어떤 일을 하거나 다른 사람에게 요구할 수 있는 정당한 힘이나 자격.
Tư cách hoặc sức lực chính đáng có thể làm hoặc yêu cầu người khác việc nào đó.

Từ liên quan:

환매권 권익 환경권 노동권 침해 생명권 참여권 의무 인권 단결권 불행사 근로권 자연권 알권리 자유권 법익 사권 청원권 정보접근권 참정권

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

권리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới