한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
권솔
[ gwonsol ]
gia đình, gia quyến, người nhà, người thân trong gia đình.
Chi tiết từ
권솔 / gwonsol /
Gia đình, gia quyến, người nhà, người thân trong gia đình.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quyền lợi, quyền lực
16:13 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
quyền hạn trong một lĩnh vực
16:13 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường hay nói trong chính trị
16:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý