JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

귀
[ gwi ]
tai
귀
[ gwi ]
quý

Các từ gợi ý

귀청
【gwicheong】
màng nhĩ
귀이개
【gwiigae】
cái ngoáy tai
말귀
【malkkwi】
ý nói
귀동냥
【gwidongnyang】
sự học lỏm, sự học hỏi xung quanh
귀고리
【gwigori】
hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
귀걸이
【gwigeori】
hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
귀머거리
【gwimeogeori】
người điếc, kẻ bị điếc
잠귀
【jamkkwi】
nghe trong khi ngủ
귀밑
【gwimit】
mang tai
귀띔
【gwittim】
sự gợi ý, sự nhắc
쇠귀
【soegwi || swegwi】
tai bò
귀-
【gwi-】
quý
흡혈귀
【heupyeolgwi】
quỷ hút máu
귀울림
【gwiulrim】
chứng ù tai
귀공자
【gwigongja】
cậu ấm, quý công tử
Xem thêm

Chi tiết từ

귀 / gwi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tai
사람이나 동물의 머리 양옆에 있어 소리를 듣는 몸의 한 부분.
Một bộ phận của cơ thể nghe được âm thanh, nằm hai bên đầu của người hay động vật.
icon Jaemy dictionary
Vành tai
겉귀의 밖으로 드러난 가장자리 부분.
Bộ phận xung quanh lộ ra bên ngoài của tai ngoài.
icon Jaemy dictionary
Tai, cạnh, gờ, viền
모가 난 물건의 한 모서리.
Một bên của đồ vật có góc cạnh.
icon Jaemy dictionary
Mép, viền
윗옷의 옷깃 끝부분.
Phần cuối của vạt áo.
icon Jaemy dictionary
Mép, viền
주머니의 양쪽 끝부분.
Phần cuối hai bên của túi.
icon Jaemy dictionary
Lỗ kim
바느질을 하기 위하여 실을 꿰는 바늘의 구멍.
Lỗ của cây kim luồn chỉ để may vá.
icon Jaemy dictionary
Tai, quai
항아리나 그릇 등을 들 수 있도록 만든 손잡이.
Tay cầm được làm ra để cầm bát hoặc chum vại.
icon Jaemy dictionary
Tai
어떤 소리나 말을 들을 수 있는 능력.
Khả năng có thể nghe được lời nói hoặc âm thanh nào đó.
icon Jaemy dictionary
(사람의) tai, thính giác (청각)
icon Jaemy dictionary
(물건의) cái lỗ (끝)
icon Jaemy dictionary
Lỗ của đồng xu (천의)
icon Jaemy dictionary
Góc (구석)
icon Jaemy dictionary
Lỗ kim (바늘귀).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

한 쪽 귀가 안 들리다

một bên tai không nghe được

icon Jaemy dictionary

귀에 익다

nghe quen tai

icon Jaemy dictionary

…가 귀에 들어가다 …

chui vào lỗ tai.

icon Jaemy dictionary

귀가 멀다

bị điếc, bị nặng tai

icon Jaemy dictionary

귀에 손을 대고

lấy tay bịt tai

Từ đồng nghĩa:

귓바퀴 바늘구멍 바늘귀

Từ liên quan:

귀와 쫑긋 귀의 호강 귀가 엽 코 기울이다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

귀ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới