JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

귀에 걸면 귀걸이 코에 걸면 코걸이
[ gwie geolmyeon gwigeori koe geolmyeon kogeori ]
(Đeo vào tai thì là hoa tai, đeo lên mũi thì là cái đeo mũi)

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
걸다
【geolda】
màu mỡ, phì nhiêu
귀걸이
【gwigeori】
hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
면
【myeon】
Myeon (huyện)
코에 걸면 코걸이 귀에 걸면 귀걸이
【koe geolmyeon kogeori gwie geolmyeon gwigeori】
(treo ở mũi là khuyên mũi, đeo ở tai là khuyên tai)
코걸이
【kogeori】
vòng đeo mũi, khuyên xâu mũi
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
Xem thêm

Chi tiết từ

귀에 걸면 귀걸이 코에 걸면 코걸이 / gwie geolmyeon gwigeori koe geolmyeon kogeori /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(Đeo vào tai thì là hoa tai, đeo lên mũi thì là cái đeo mũi)
어떤 일이나 사물이 둘러대기에 따라 이렇게도 되고 저렇게도 될 수 있다.
Sự vật hay việc nào đó có thể thế này hoặc thế kia tuỳ theo chiều xoay.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

귀에 걸면 귀걸이 코에 걸면 코걸이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới