한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
귀잠
[ gwijam ]
giấc ngủ quý, giấc ngủ say.
Chi tiết từ
귀잠 / gwijam /
Giấc ngủ quý, giấc ngủ say.
Ví dụ:
귀잠들다
ngủ say, chìm vào giấc ngủ say.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngủ gà ngủ gật
15:43 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
ngủ trong chốc lát
15:43 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
dùng khi mệt mỏi nhưng không muốn ngủ sâu
15:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý