한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
규중
[ gyujung ]
khuê phòng, phòng ở của phụ nữ.
Chi tiết từ
규중 / gyujung /
Khuê phòng, phòng ở của phụ nữ.
Ví dụ:
규중 처녀
thiếu nữ, người phụ nữ nơi khuê các.
Từ liên quan:
억척 여염집 색시 덕기 강쇠 퇴기 노복 금옥 벽안 콩잎 애꾸 의모 천애 색정 양딸 은발 청상 찔레 수놈 초오
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vùng quy hoạch
19:34 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
khu vực được định sẵn
19:34 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
trong quy hoạch đô thị
19:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý