JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

규중
[ gyujung ]
khuê phòng, phòng ở của phụ nữ.

Chi tiết từ

규중 / gyujung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Khuê phòng, phòng ở của phụ nữ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

규중 처녀

thiếu nữ, người phụ nữ nơi khuê các.

Từ liên quan:

억척 여염집 색시 덕기 강쇠 퇴기 노복 금옥 벽안 콩잎 애꾸 의모 천애 색정 양딸 은발 청상 찔레 수놈 초오

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

규중ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới